Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "hóa học" 1 hit

Vietnamese hóa học
button1
English Nounschemistry
Example
Tôi học môn hóa học ở trường.
I study chemistry at school.

Search Results for Synonyms "hóa học" 5hit

Vietnamese bộ khoa học công nghệ và môi trường
button1
English Nouns
Vietnamese trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
button1
English Nouns
Vietnamese trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
button1
English Nouns
Vietnamese hóa học nông nghiệp
button1
English Nounsagricultural chemistry
Vietnamese khóa học dành cho người vi phạm
button1
English Nounsoffender training

Search Results for Phrases "hóa học" 13hit

học về chuyên ngành hoá học
major in chemistry
Tôi thích môn khoa học.
I like science.
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
Scientists have discovered a new species.
Toán học là nền tảng của khoa học.
Mathematics is the foundation of science.
Tôi học môn hóa học ở trường.
I study chemistry at school.
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.
Trường đã chứng nhận khóa học này.
The school certified this course.
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
The scientist proposed a new hypothesis.
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
The director organized a workshop before starting filming.
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
His ambition is to become a renowned scientist.
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
Investment in science and technology is key to development.
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z